se mouvoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự chuyển động, tự cử động: Chỉ hành động tự thân di chuyển hoặc thay đổi vị trí, tư thế. Đây là động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân (se).
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le robot peut se mouvoir de manière autonome. (Người máy có thể tự chuyển động một cách tự chủ.)
- Avec difficulté, le blessé se meut pour atteindre le téléphone. (Một cách khó khăn, người bị thương tự cử động để với tới điện thoại.)
- Les planètes se meuvent autour du soleil. (Các hành tinh chuyển động xung quanh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mouvoir avec grâce/agilité": chuyển động một cách duyên dáng/linh hoạt.
- Le danseur se meut avec une grâce exceptionnelle. (Vũ công chuyển động với một vẻ duyên dáng phi thường.)
- "se mouvoir dans un espace restreint": di chuyển trong một không gian hạn chế.
- Le sous-marin doit se mouvoir avec précision dans les profondeurs. (Tàu ngầm phải di chuyển chính xác trong lòng biển sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouvoir (v.t): làm cho chuyển động, vận động (ngoại động từ, cần có tân ngữ trực tiếp).
- Le moteur meut les roues. (Động cơ làm cho các bánh xe chuyển động.)
- Mouvement (n.m): sự chuyển động, cử động, phong trào.
- Un mouvement brusque. (Một cử động đột ngột.)
- Mouvant(e) (adj): chuyển động, không ổn định.
- Un sol mouvant. (Một nền đất không vững.)
Từ đồng nghĩa
- Se déplacer: di chuyển (nhấn mạnh việc thay đổi vị trí).
- Bouger: cử động, nhúc nhích (thông dụng hơn, có thể dùng cho người và vật).
- Avancer: tiến lên (nhấn mạnh hướng về phía trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se mouvoir".
Thành ngữ liên quan
- Être en mouvement: đang trong trạng thái chuyển động, đang hoạt động.
- L'usine est en mouvement jour et nuit. (Nhà máy hoạt động ngày đêm.)
- Se mettre en mouvement: bắt đầu chuyển động, khởi hành.
- Le cortège se mit en mouvement. (Đoàn người bắt đầu khởi hành.)
tự động từ
- chuyển động, cử động